trò trẻ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành vi, thái độ, cách cư xử không nghiêm túc, thiếu chín chắn, giống như trẻ con: "trò trẻ" chỉ những hành động ngây ngô, bộp chộp, hoặc đùa giỡn không phù hợp với lứa tuổi trưởng thành. Từ này thường mang sắc thái chê bai nhẹ hoặc nhắc nhở.
- Việc làm vô bổ, không có giá trị thực tế: Trong một số ngữ cảnh, "trò trẻ" còn ám chỉ những việc làm phù phiếm, không đáng để quan tâm.
Ví dụ sử dụng
- (Hành vi của anh ấy không phù hợp với độ tuổi trưởng thành.)
- (Yêu cầu ngừng các hành vi thiếu nghiêm túc.)
- (Cô ấy đánh giá sai về giá trị của sở thích này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trò trẻ con": đồng nghĩa với "trò trẻ", nhấn mạnh tính chất trẻ con của hành vi.
- Những trò trẻ con như vậy chỉ làm mất thời gian. (Hành vi trẻ con chỉ gây lãng phí thời gian.)
- "chẳng qua là trò trẻ": cách nói giảm nhẹ, cho rằng hành vi chỉ là nhất thời, không đáng lo.
- Anh ta nổi giận, nhưng chẳng qua là trò trẻ thôi. (Cơn giận của anh ta không nghiêm trọng, chỉ là phản ứng bộc phát.)
Biến thể và từ gần giống
- Trẻ con (danh từ/tính từ): chỉ đứa trẻ hoặc tính cách, hành vi của trẻ em.
- Đừng có trẻ con như vậy! (Đừng có hành xử như trẻ em!)
- Trò đùa (danh từ): hành động gây cười, thường vô hại.
- Đây chỉ là trò đùa thôi. (Đây không phải là chuyện nghiêm trọng.)
- Trò vô bổ (danh từ): việc làm không có ích lợi.
- Anh ấy suốt ngày chỉ làm những trò vô bổ. (Anh ấy lãng phí thời gian vào việc vô ích.)
Từ đồng nghĩa
- Trò trẻ con: hành vi ngây ngô, thiếu chín chắn.
- Trò trẻ măng: (khẩu ngữ) hành vi rất trẻ con, đáng yêu nhưng cũng có thể bị chê.
- Đừng có làm trò trẻ măng ấy nữa! (Đừng có hành xử như trẻ con nữa!)
Thành ngữ liên quan
- Trò trẻ không lớn: chỉ người lớn mà vẫn giữ thói quen, hành vi trẻ con.
- Anh ta đã có gia đình rồi mà vẫn còn trò trẻ không lớn. (Anh ta không chịu trưởng thành.)
- Trò trẻ mèo vờn chuột: hành vi đùa giỡn, không nghiêm túc, thường để trêu chọc người khác.
- Đừng có trò trẻ mèo vờn chuột với tôi! (Đừng có đùa giỡn với tôi một cách thiếu tôn trọng.)